Federal soldier
Định nghĩa
Danh từ: Lính Liên bang – chỉ một người lính thuộc Quân đội Liên bang (Union Army) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865).
Ví dụ sử dụng
- (Người lính Liên bang đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ Liên bang.)
- (Nhiều lính Liên bang đến từ các tiểu bang phía bắc như New York và Pennsylvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a federal soldier's uniform": quân phục của lính Liên bang, thường có màu xanh lam đặc trưng.
- The museum displayed a federal soldier's uniform from the Civil War. (Bảo tàng trưng bày quân phục của một lính Liên bang từ thời Nội chiến.)
- "to serve as a federal soldier": phục vụ với tư cách lính Liên bang.
- He served as a federal soldier for three years before being wounded. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách lính Liên bang trong ba năm trước khi bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên bang (federal) (tính từ): thuộc về chính phủ liên bang hoặc Liên bang Hoa Kỳ.
- The federal government issued new orders. (Chính phủ liên bang ban hành mệnh lệnh mới.)
- Lính miền Bắc (Union soldier) (danh từ): đồng nghĩa với "federal soldier", dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Binh sĩ Liên bang (Union Army soldier) (danh từ): cách diễn đạt trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Union soldier: lính miền Bắc (trong Nội chiến Hoa Kỳ).
- Yankee soldier: lính Yankee (thường mang nghĩa thân mật hoặc tiêu cực từ phía miền Nam).
Các cụm từ liên quan
- To fight as a federal soldier: chiến đấu với vai trò lính Liên bang.
- He chose to fight as a federal soldier to end slavery. (Anh ấy chọn chiến đấu với tư cách lính Liên bang để chấm dứt chế độ nô lệ.)
- Federal soldier's camp: trại lính Liên bang.
- The federal soldier's camp was set up near the river. (Trại lính Liên bang được dựng gần con sông.)
Thành ngữ liên quan
- A federal soldier's heart (thành ngữ thơ ca): lòng dũng cảm của lính Liên bang.
- His courage was that of a federal soldier's heart — unyielding and true. (Lòng dũng cảm của anh ấy giống như trái tim của lính Liên bang — kiên cường và trung thực.)